Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


DJF SYP
coinmill.com
100 290.00
200 580.25
500 1450.50
1000 2901.00
2000 5802.00
5000 14,505.00
10,000 29,010.25
20,000 58,020.50
50,000 145,051.00
100,000 290,102.25
200,000 580,204.25
500,000 1,450,510.75
1,000,000 2,901,021.50
2,000,000 5,802,043.00
5,000,000 14,505,107.50
10,000,000 29,010,214.75
20,000,000 58,020,429.75
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP DJF
coinmill.com
500.00 170
1000.00 340
2000.00 690
5000.00 1720
10,000.00 3450
20,000.00 6890
50,000.00 17,240
100,000.00 34,470
200,000.00 68,940
500,000.00 172,350
1,000,000.00 344,710
2,000,000.00 689,410
5,000,000.00 1,723,530
10,000,000.00 3,447,060
20,000,000.00 6,894,120
50,000,000.00 17,235,310
100,000,000.00 34,470,620
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá