Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


HNL SYP
coinmill.com
20.00 420.00
50.00 1050.00
100.00 2100.00
200.00 4199.75
500.00 10,499.50
1000.00 20,999.00
2000.00 41,998.00
5000.00 104,994.75
10,000.00 209,989.50
20,000.00 419,978.75
50,000.00 1,049,947.25
100,000.00 2,099,894.25
200,000.00 4,199,788.75
500,000.00 10,499,471.75
1,000,000.00 20,998,943.25
2,000,000.00 41,997,886.50
5,000,000.00 104,994,716.50
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SYP HNL
coinmill.com
500.00 23.81
1000.00 47.62
2000.00 95.24
5000.00 238.11
10,000.00 476.21
20,000.00 952.43
50,000.00 2381.07
100,000.00 4762.14
200,000.00 9524.29
500,000.00 23,810.72
1,000,000.00 47,621.44
2,000,000.00 95,242.89
5,000,000.00 238,107.22
10,000,000.00 476,214.44
20,000,000.00 952,428.88
50,000,000.00 2,381,072.20
100,000,000.00 4,762,144.39
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá