Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


HRK SYP
coinmill.com
5.00 384.25
10.00 768.50
20.00 1537.00
50.00 3842.50
100.00 7685.00
200.00 15,370.25
500.00 38,425.50
1000.00 76,851.00
2000.00 153,702.00
5000.00 384,255.00
10,000.00 768,510.00
20,000.00 1,537,020.00
50,000.00 3,842,550.25
100,000.00 7,685,100.50
200,000.00 15,370,200.75
500,000.00 38,425,502.00
1,000,000.00 76,851,003.75
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SYP HRK
coinmill.com
500.00 6.51
1000.00 13.01
2000.00 26.02
5000.00 65.06
10,000.00 130.12
20,000.00 260.24
50,000.00 650.61
100,000.00 1301.22
200,000.00 2602.44
500,000.00 6506.10
1,000,000.00 13,012.19
2,000,000.00 26,024.38
5,000,000.00 65,060.96
10,000,000.00 130,121.92
20,000,000.00 260,243.84
50,000,000.00 650,609.59
100,000,000.00 1,301,219.18
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá