Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


HUF SYP
coinmill.com
200 361.50
500 903.50
1000 1807.25
2000 3614.50
5000 9036.00
10,000 18,072.00
20,000 36,143.75
50,000 90,359.75
100,000 180,719.25
200,000 361,438.50
500,000 903,596.25
1,000,000 1,807,192.75
2,000,000 3,614,385.25
5,000,000 9,035,963.25
10,000,000 18,071,926.75
20,000,000 36,143,853.50
50,000,000 90,359,633.75
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SYP HUF
coinmill.com
500.00 277
1000.00 553
2000.00 1107
5000.00 2767
10,000.00 5533
20,000.00 11,067
50,000.00 27,667
100,000.00 55,334
200,000.00 110,669
500,000.00 276,672
1,000,000.00 553,344
2,000,000.00 1,106,689
5,000,000.00 2,766,722
10,000,000.00 5,533,444
20,000,000.00 11,066,889
50,000,000.00 27,667,222
100,000,000.00 55,334,443
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá