Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KGS SYP
coinmill.com
50 368.75
100 737.50
200 1475.00
500 3687.50
1000 7375.25
2000 14,750.25
5000 36,875.75
10,000 73,751.25
20,000 147,502.75
50,000 368,756.50
100,000 737,513.25
200,000 1,475,026.50
500,000 3,687,566.00
1,000,000 7,375,132.00
2,000,000 14,750,264.25
5,000,000 36,875,660.50
10,000,000 73,751,321.00
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SYP KGS
coinmill.com
500.00 68
1000.00 136
2000.00 271
5000.00 678
10,000.00 1356
20,000.00 2712
50,000.00 6780
100,000.00 13,559
200,000.00 27,118
500,000.00 67,795
1,000,000.00 135,591
2,000,000.00 271,182
5,000,000.00 677,954
10,000,000.00 1,355,908
20,000,000.00 2,711,816
50,000,000.00 6,779,540
100,000,000.00 13,559,079
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá