Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


KHR SYP
coinmill.com
5000 635.50
10,000 1271.00
20,000 2542.00
50,000 6354.75
100,000 12,709.50
200,000 25,419.00
500,000 63,547.50
1,000,000 127,095.25
2,000,000 254,190.50
5,000,000 635,476.25
10,000,000 1,270,952.25
20,000,000 2,541,904.50
50,000,000 6,354,761.50
100,000,000 12,709,522.75
200,000,000 25,419,045.50
500,000,000 63,547,614.00
1,000,000,000 127,095,228.00
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SYP KHR
coinmill.com
500.00 3900
1000.00 7900
2000.00 15,700
5000.00 39,300
10,000.00 78,700
20,000.00 157,400
50,000.00 393,400
100,000.00 786,800
200,000.00 1,573,600
500,000.00 3,934,100
1,000,000.00 7,868,100
2,000,000.00 15,736,200
5,000,000.00 39,340,600
10,000,000.00 78,681,200
20,000,000.00 157,362,300
50,000,000.00 393,405,800
100,000,000.00 786,811,600
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá