Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


LTL SYP
coinmill.com
2.00 338.00
5.00 845.25
10.00 1690.25
20.00 3380.50
50.00 8451.50
100.00 16,902.75
200.00 33,805.50
500.00 84,514.00
1000.00 169,028.00
2000.00 338,056.00
5000.00 845,140.00
10,000.00 1,690,279.75
20,000.00 3,380,559.75
50,000.00 8,451,399.25
100,000.00 16,902,798.25
200,000.00 33,805,596.75
500,000.00 84,513,991.75
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
SYP LTL
coinmill.com
500.00 2.96
1000.00 5.92
2000.00 11.83
5000.00 29.58
10,000.00 59.16
20,000.00 118.32
50,000.00 295.81
100,000.00 591.62
200,000.00 1183.24
500,000.00 2958.09
1,000,000.00 5916.18
2,000,000.00 11,832.36
5,000,000.00 29,580.90
10,000,000.00 59,161.80
20,000,000.00 118,323.60
50,000,000.00 295,809.01
100,000,000.00 591,618.02
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá