Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Mincoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MNC SYP
coinmill.com
50.000 347.50
100.000 695.25
200.000 1390.50
500.000 3476.00
1000.000 6952.25
2000.000 13,904.25
5000.000 34,760.75
10,000.000 69,521.50
20,000.000 139,042.75
50,000.000 347,607.00
100,000.000 695,214.25
200,000.000 1,390,428.50
500,000.000 3,476,071.00
1,000,000.000 6,952,142.00
2,000,000.000 13,904,284.00
5,000,000.000 34,760,709.75
10,000,000.000 69,521,419.75
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP MNC
coinmill.com
500.00 71.920
1000.00 143.841
2000.00 287.681
5000.00 719.203
10,000.00 1438.406
20,000.00 2876.811
50,000.00 7192.028
100,000.00 14,384.056
200,000.00 28,768.112
500,000.00 71,920.280
1,000,000.00 143,840.561
2,000,000.00 287,681.122
5,000,000.00 719,202.804
10,000,000.00 1,438,405.608
20,000,000.00 2,876,811.217
50,000,000.00 7,192,028.042
100,000,000.00 14,384,056.085
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá