Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MNT SYP
coinmill.com
2000 387.50
5000 968.75
10,000 1937.50
20,000 3875.00
50,000 9687.50
100,000 19,374.75
200,000 38,749.50
500,000 96,874.00
1,000,000 193,747.75
2,000,000 387,495.50
5,000,000 968,739.00
10,000,000 1,937,478.00
20,000,000 3,874,956.00
50,000,000 9,687,389.75
100,000,000 19,374,779.75
200,000,000 38,749,559.50
500,000,000 96,873,898.75
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP MNT
coinmill.com
500.00 2581
1000.00 5161
2000.00 10,323
5000.00 25,807
10,000.00 51,613
20,000.00 103,227
50,000.00 258,067
100,000.00 516,135
200,000.00 1,032,270
500,000.00 2,580,675
1,000,000.00 5,161,349
2,000,000.00 10,322,698
5,000,000.00 25,806,745
10,000,000.00 51,613,490
20,000,000.00 103,226,980
50,000,000.00 258,067,450
100,000,000.00 516,134,900
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá