Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MZN SYP
coinmill.com
50 420.50
100 841.00
200 1681.75
500 4204.50
1000 8409.00
2000 16,818.25
5000 42,045.50
10,000 84,091.00
20,000 168,182.25
50,000 420,455.25
100,000 840,910.75
200,000 1,681,821.50
500,000 4,204,553.50
1,000,000 8,409,107.00
2,000,000 16,818,213.75
5,000,000 42,045,534.75
10,000,000 84,091,069.25
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SYP MZN
coinmill.com
500.00 59
1000.00 119
2000.00 238
5000.00 595
10,000.00 1189
20,000.00 2378
50,000.00 5946
100,000.00 11,892
200,000.00 23,784
500,000.00 59,459
1,000,000.00 118,919
2,000,000.00 237,837
5,000,000.00 594,593
10,000,000.00 1,189,187
20,000,000.00 2,378,374
50,000,000.00 5,945,935
100,000,000.00 11,891,869
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá