Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


NOK SYP
coinmill.com
5.0 287.50
10.0 574.75
20.0 1149.50
50.0 2874.00
100.0 5747.75
200.0 11,495.75
500.0 28,739.25
1000.0 57,478.25
2000.0 114,956.75
5000.0 287,391.75
10,000.0 574,783.25
20,000.0 1,149,566.50
50,000.0 2,873,916.25
100,000.0 5,747,832.50
200,000.0 11,495,665.00
500,000.0 28,739,162.75
1,000,000.0 57,478,325.50
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SYP NOK
coinmill.com
500.00 8.5
1000.00 17.5
2000.00 35.0
5000.00 87.0
10,000.00 174.0
20,000.00 348.0
50,000.00 870.0
100,000.00 1740.0
200,000.00 3479.5
500,000.00 8699.0
1,000,000.00 17,398.0
2,000,000.00 34,795.5
5,000,000.00 86,989.5
10,000,000.00 173,978.5
20,000,000.00 347,957.0
50,000,000.00 869,893.0
100,000,000.00 1,739,786.0
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá