Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


PHP SYP
coinmill.com
50.00 495.50
100.00 991.00
200.00 1982.00
500.00 4955.25
1000.00 9910.25
2000.00 19,820.75
5000.00 49,551.75
10,000.00 99,103.25
20,000.00 198,206.75
50,000.00 495,516.50
100,000.00 991,033.25
200,000.00 1,982,066.25
500,000.00 4,955,165.75
1,000,000.00 9,910,331.75
2,000,000.00 19,820,663.25
5,000,000.00 49,551,658.25
10,000,000.00 99,103,316.50
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SYP PHP
coinmill.com
500.00 50.45
1000.00 100.90
2000.00 201.81
5000.00 504.52
10,000.00 1009.05
20,000.00 2018.10
50,000.00 5045.24
100,000.00 10,090.48
200,000.00 20,180.96
500,000.00 50,452.40
1,000,000.00 100,904.80
2,000,000.00 201,809.59
5,000,000.00 504,523.98
10,000,000.00 1,009,047.97
20,000,000.00 2,018,095.93
50,000,000.00 5,045,239.83
100,000,000.00 10,090,479.66
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá