Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


PKR SYP
coinmill.com
100.00 365.25
200.00 730.25
500.00 1825.75
1000.00 3651.75
2000.00 7303.25
5000.00 18,258.50
10,000.00 36,516.75
20,000.00 73,033.75
50,000.00 182,584.25
100,000.00 365,168.75
200,000.00 730,337.25
500,000.00 1,825,843.25
1,000,000.00 3,651,686.50
2,000,000.00 7,303,373.25
5,000,000.00 18,258,433.00
10,000,000.00 36,516,865.75
20,000,000.00 73,033,731.75
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SYP PKR
coinmill.com
500.00 136.92
1000.00 273.85
2000.00 547.69
5000.00 1369.23
10,000.00 2738.46
20,000.00 5476.92
50,000.00 13,692.30
100,000.00 27,384.61
200,000.00 54,769.21
500,000.00 136,923.03
1,000,000.00 273,846.06
2,000,000.00 547,692.13
5,000,000.00 1,369,230.32
10,000,000.00 2,738,460.64
20,000,000.00 5,476,921.29
50,000,000.00 13,692,303.22
100,000,000.00 27,384,606.45
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá