Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


RWF SYP
coinmill.com
500 286.50
1000 573.00
2000 1146.00
5000 2864.75
10,000 5729.50
20,000 11,459.25
50,000 28,648.00
100,000 57,295.75
200,000 114,591.50
500,000 286,479.00
1,000,000 572,958.00
2,000,000 1,145,916.25
5,000,000 2,864,790.25
10,000,000 5,729,580.75
20,000,000 11,459,161.25
50,000,000 28,647,903.25
100,000,000 57,295,806.50
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP RWF
coinmill.com
500.00 873
1000.00 1745
2000.00 3491
5000.00 8727
10,000.00 17,453
20,000.00 34,907
50,000.00 87,266
100,000.00 174,533
200,000.00 349,066
500,000.00 872,664
1,000,000.00 1,745,328
2,000,000.00 3,490,657
5,000,000.00 8,726,642
10,000,000.00 17,453,284
20,000,000.00 34,906,569
50,000,000.00 87,266,421
100,000,000.00 174,532,843
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá