Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Status là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


SNT SYP
coinmill.com
50.000 376.75
100.000 753.50
200.000 1507.00
500.000 3767.50
1000.000 7535.00
2000.000 15,069.75
5000.000 37,674.50
10,000.000 75,348.75
20,000.000 150,697.75
50,000.000 376,744.00
100,000.000 753,488.25
200,000.000 1,506,976.25
500,000.000 3,767,440.75
1,000,000.000 7,534,881.50
2,000,000.000 15,069,763.00
5,000,000.000 37,674,407.50
10,000,000.000 75,348,815.00
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP SNT
coinmill.com
500.00 66.358
1000.00 132.716
2000.00 265.432
5000.00 663.580
10,000.00 1327.161
20,000.00 2654.322
50,000.00 6635.804
100,000.00 13,271.609
200,000.00 26,543.218
500,000.00 66,358.044
1,000,000.00 132,716.089
2,000,000.00 265,432.177
5,000,000.00 663,580.443
10,000,000.00 1,327,160.886
20,000,000.00 2,654,321.772
50,000,000.00 6,635,804.429
100,000,000.00 13,271,608.859
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá