Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


SYP VUV
coinmill.com
500.00 111
1000.00 222
2000.00 443
5000.00 1109
10,000.00 2217
20,000.00 4435
50,000.00 11,087
100,000.00 22,173
200,000.00 44,347
500,000.00 110,866
1,000,000.00 221,733
2,000,000.00 443,465
5,000,000.00 1,108,663
10,000,000.00 2,217,327
20,000,000.00 4,434,653
50,000,000.00 11,086,633
100,000,000.00 22,173,265
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VUV SYP
coinmill.com
100 451.00
200 902.00
500 2255.00
1000 4510.00
2000 9019.75
5000 22,549.75
10,000 45,099.25
20,000 90,198.75
50,000 225,496.75
100,000 450,993.50
200,000 901,987.25
500,000 2,254,967.75
1,000,000 4,509,935.75
2,000,000 9,019,871.25
5,000,000 22,549,678.25
10,000,000 45,099,356.50
20,000,000 90,198,713.00
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá