Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The NEM là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


SYP XEM
coinmill.com
500.00 22.288
1000.00 44.575
2000.00 89.151
5000.00 222.877
10,000.00 445.754
20,000.00 891.508
50,000.00 2228.770
100,000.00 4457.541
200,000.00 8915.081
500,000.00 22,287.704
1,000,000.00 44,575.407
2,000,000.00 89,150.814
5,000,000.00 222,877.036
10,000,000.00 445,754.071
20,000,000.00 891,508.142
50,000,000.00 2,228,770.356
100,000,000.00 4,457,540.712
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XEM SYP
coinmill.com
20.000 448.75
50.000 1121.75
100.000 2243.50
200.000 4486.75
500.000 11,217.00
1000.000 22,434.00
2000.000 44,867.75
5000.000 112,169.50
10,000.000 224,339.00
20,000.000 448,678.00
50,000.000 1,121,694.75
100,000.000 2,243,389.50
200,000.000 4,486,779.00
500,000.000 11,216,947.50
1,000,000.000 22,433,895.00
2,000,000.000 44,867,789.75
5,000,000.000 112,169,474.75
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá