Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


SYP XMT
coinmill.com
500.00 9660
1000.00 19,320
2000.00 38,640
5000.00 96,590
10,000.00 193,180
20,000.00 386,360
50,000.00 965,910
100,000.00 1,931,810
200,000.00 3,863,630
500,000.00 9,659,070
1,000,000.00 19,318,130
2,000,000.00 38,636,270
5,000,000.00 96,590,670
10,000,000.00 193,181,350
20,000,000.00 386,362,700
50,000,000.00 965,906,750
100,000,000.00 1,931,813,490
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XMT SYP
coinmill.com
5000 258.75
10,000 517.75
20,000 1035.25
50,000 2588.25
100,000 5176.50
200,000 10,353.00
500,000 25,882.50
1,000,000 51,764.75
2,000,000 103,529.75
5,000,000 258,824.25
10,000,000 517,648.25
20,000,000 1,035,296.75
50,000,000 2,588,241.50
100,000,000 5,176,483.25
200,000,000 10,352,966.25
500,000,000 25,882,415.75
1,000,000,000 51,764,831.50
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá