Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Syri (SYP) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Syri. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Bảng Syri để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


SYP XOF
coinmill.com
500.00 574
1000.00 1148
2000.00 2296
5000.00 5740
10,000.00 11,479
20,000.00 22,958
50,000.00 57,396
100,000.00 114,792
200,000.00 229,584
500,000.00 573,960
1,000,000.00 1,147,920
2,000,000.00 2,295,841
5,000,000.00 5,739,601
10,000,000.00 11,479,203
20,000,000.00 22,958,405
50,000,000.00 57,396,013
100,000,000.00 114,792,025
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XOF SYP
coinmill.com
500 435.50
1000 871.25
2000 1742.25
5000 4355.75
10,000 8711.50
20,000 17,422.75
50,000 43,557.00
100,000 87,114.00
200,000 174,228.25
500,000 435,570.25
1,000,000 871,140.75
2,000,000 1,742,281.25
5,000,000 4,355,703.25
10,000,000 8,711,406.50
20,000,000 17,422,813.00
50,000,000 43,557,032.75
100,000,000 87,114,065.50
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá