Công cụ chuyển đổi giữa Swazi Lilangeni (SZL) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Swazi Lilangeni. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Swazi Lilangeni để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


LSL SZL
coinmill.com
10.00 9.88
20.00 19.76
50.00 49.41
100.00 98.82
200.00 197.63
500.00 494.08
1000.00 988.15
2000.00 1976.30
5000.00 4940.75
10,000.00 9881.50
20,000.00 19,763.00
50,000.00 49,407.51
100,000.00 98,815.02
200,000.00 197,630.03
500,000.00 494,075.08
1,000,000.00 988,150.15
2,000,000.00 1,976,300.30
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
SZL LSL
coinmill.com
10.00 10.12
20.00 20.24
50.00 50.60
100.00 101.20
200.00 202.40
500.00 506.00
1000.00 1011.99
2000.00 2023.98
5000.00 5059.96
10,000.00 10,119.92
20,000.00 20,239.84
50,000.00 50,599.60
100,000.00 101,199.20
200,000.00 202,398.39
500,000.00 505,995.98
1,000,000.00 1,011,991.95
2,000,000.00 2,023,983.90
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá