Công cụ chuyển đổi giữa Tickets (TIX) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


GBP TIX
coinmill.com
0.50 173.0359
1.00 346.0718
2.00 692.1437
5.00 1730.3592
10.00 3460.7185
20.00 6921.4370
50.00 17,303.5925
100.00 34,607.1849
200.00 69,214.3698
500.00 173,035.9246
1000.00 346,071.8492
2000.00 692,143.6985
5000.00 1,730,359.2462
10,000.00 3,460,718.4924
20,000.00 6,921,436.9847
50,000.00 17,303,592.4618
100,000.00 34,607,184.9236
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TIX GBP
coinmill.com
200.0000 0.58
500.0000 1.44
1000.0000 2.89
2000.0000 5.78
5000.0000 14.45
10,000.0000 28.90
20,000.0000 57.79
50,000.0000 144.48
100,000.0000 288.96
200,000.0000 577.91
500,000.0000 1444.79
1,000,000.0000 2889.57
2,000,000.0000 5779.15
5,000,000.0000 14,447.87
10,000,000.0000 28,895.73
20,000,000.0000 57,791.47
50,000,000.0000 144,478.67
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá