Công cụ chuyển đổi giữa Tickets (TIX) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


MYR TIX
coinmill.com
5.00 351.3521
10.00 702.7042
20.00 1405.4084
50.00 3513.5210
100.00 7027.0419
200.00 14,054.0839
500.00 35,135.2097
1000.00 70,270.4194
2000.00 140,540.8388
5000.00 351,352.0971
10,000.00 702,704.1941
20,000.00 1,405,408.3883
50,000.00 3,513,520.9707
100,000.00 7,027,041.9414
200,000.00 14,054,083.8827
500,000.00 35,135,209.7068
1,000,000.00 70,270,419.4135
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TIX MYR
coinmill.com
200.0000 2.85
500.0000 7.12
1000.0000 14.23
2000.0000 28.46
5000.0000 71.15
10,000.0000 142.31
20,000.0000 284.61
50,000.0000 711.54
100,000.0000 1423.07
200,000.0000 2846.15
500,000.0000 7115.37
1,000,000.0000 14,230.74
2,000,000.0000 28,461.48
5,000,000.0000 71,153.70
10,000,000.0000 142,307.39
20,000,000.0000 284,614.78
50,000,000.0000 711,536.95
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá