Công cụ chuyển đổi giữa Tickets (TIX) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


NZD TIX
coinmill.com
1.00 189.0635
2.00 378.1270
5.00 945.3176
10.00 1890.6352
20.00 3781.2704
50.00 9453.1760
100.00 18,906.3521
200.00 37,812.7041
500.00 94,531.7603
1000.00 189,063.5206
2000.00 378,127.0412
5000.00 945,317.6030
10,000.00 1,890,635.2059
20,000.00 3,781,270.4118
50,000.00 9,453,176.0295
100,000.00 18,906,352.0591
200,000.00 37,812,704.1181
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TIX NZD
coinmill.com
200.0000 1.10
500.0000 2.60
1000.0000 5.30
2000.0000 10.60
5000.0000 26.40
10,000.0000 52.90
20,000.0000 105.80
50,000.0000 264.50
100,000.0000 528.90
200,000.0000 1057.80
500,000.0000 2644.60
1,000,000.0000 5289.20
2,000,000.0000 10,578.50
5,000,000.0000 26,446.10
10,000,000.0000 52,892.30
20,000,000.0000 105,784.60
50,000,000.0000 264,461.40
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá