Công cụ chuyển đổi giữa Tickets (TIX) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 10 chữ số có nghĩa.


RUB TIX
coinmill.com
50.00 232.3617
100.00 464.7234
200.00 929.4468
500.00 2323.6169
1000.00 4647.2339
2000.00 9294.4677
5000.00 23,236.1693
10,000.00 46,472.3386
20,000.00 92,944.6772
50,000.00 232,361.6929
100,000.00 464,723.3859
200,000.00 929,446.7717
500,000.00 2,323,616.9293
1,000,000.00 4,647,233.8585
2,000,000.00 9,294,467.7171
5,000,000.00 23,236,169.2927
10,000,000.00 46,472,338.5854
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TIX RUB
coinmill.com
200.0000 43.04
500.0000 107.59
1000.0000 215.18
2000.0000 430.36
5000.0000 1075.91
10,000.0000 2151.82
20,000.0000 4303.64
50,000.0000 10,759.09
100,000.0000 21,518.18
200,000.0000 43,036.35
500,000.0000 107,590.88
1,000,000.0000 215,181.77
2,000,000.0000 430,363.54
5,000,000.0000 1,075,908.84
10,000,000.0000 2,151,817.68
20,000,000.0000 4,303,635.37
50,000,000.0000 10,759,088.42
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá