Công cụ chuyển đổi giữa Tickets (TIX) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tickets. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Tickets để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Tickets là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


TIX TRY
coinmill.com
200.0000 3.76
500.0000 9.40
1000.0000 18.80
2000.0000 37.59
5000.0000 93.99
10,000.0000 187.97
20,000.0000 375.95
50,000.0000 939.87
100,000.0000 1879.75
200,000.0000 3759.49
500,000.0000 9398.73
1,000,000.0000 18,797.46
2,000,000.0000 37,594.93
5,000,000.0000 93,987.32
10,000,000.0000 187,974.65
20,000,000.0000 375,949.30
50,000,000.0000 939,873.25
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY TIX
coinmill.com
5.00 265.9933
10.00 531.9866
20.00 1063.9733
50.00 2659.9331
100.00 5319.8663
200.00 10,639.7325
500.00 26,599.3314
1000.00 53,198.6627
2000.00 106,397.3255
5000.00 265,993.3137
10,000.00 531,986.6274
20,000.00 1,063,973.2548
50,000.00 2,659,933.1370
100,000.00 5,319,866.2739
200,000.00 10,639,732.5479
500,000.00 26,599,331.3696
1,000,000.00 53,198,662.7393
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá