Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


BDT TJS
coinmill.com
50.00 5.75
100.00 11.50
200.00 23.00
500.00 57.50
1000.00 114.95
2000.00 229.90
5000.00 574.80
10,000.00 1149.60
20,000.00 2299.25
50,000.00 5748.10
100,000.00 11,496.20
200,000.00 22,992.40
500,000.00 57,481.00
1,000,000.00 114,962.05
2,000,000.00 229,924.05
5,000,000.00 574,810.15
10,000,000.00 1,149,620.30
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TJS BDT
coinmill.com
5.00 43.49
10.00 86.99
20.00 173.97
50.00 434.93
100.00 869.85
200.00 1739.70
500.00 4349.26
1000.00 8698.52
2000.00 17,397.05
5000.00 43,492.62
10,000.00 86,985.24
20,000.00 173,970.49
50,000.00 434,926.22
100,000.00 869,852.43
200,000.00 1,739,704.87
500,000.00 4,349,262.16
1,000,000.00 8,698,524.33
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá