Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


CZK TJS
coinmill.com
20 8.25
50 20.60
100 41.20
200 82.45
500 206.10
1000 412.15
2000 824.30
5000 2060.80
10,000 4121.60
20,000 8243.15
50,000 20,607.90
100,000 41,215.75
200,000 82,431.50
500,000 206,078.80
1,000,000 412,157.55
2,000,000 824,315.10
5,000,000 2,060,787.80
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TJS CZK
coinmill.com
5.00 12
10.00 24
20.00 49
50.00 121
100.00 243
200.00 485
500.00 1213
1000.00 2426
2000.00 4853
5000.00 12,131
10,000.00 24,263
20,000.00 48,525
50,000.00 121,313
100,000.00 242,626
200,000.00 485,251
500,000.00 1,213,128
1,000,000.00 2,426,257
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá