Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


DKK TJS
coinmill.com
5.00 7.15
10.00 14.30
20.00 28.60
50.00 71.45
100.00 142.90
200.00 285.85
500.00 714.60
1000.00 1429.20
2000.00 2858.35
5000.00 7145.90
10,000.00 14,291.75
20,000.00 28,583.55
50,000.00 71,458.85
100,000.00 142,917.75
200,000.00 285,835.50
500,000.00 714,588.70
1,000,000.00 1,429,177.45
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TJS DKK
coinmill.com
5.00 3.50
10.00 7.00
20.00 14.00
50.00 35.00
100.00 70.00
200.00 140.00
500.00 349.75
1000.00 699.75
2000.00 1399.50
5000.00 3498.50
10,000.00 6997.00
20,000.00 13,994.00
50,000.00 34,985.25
100,000.00 69,970.25
200,000.00 139,940.75
500,000.00 349,851.50
1,000,000.00 699,703.25
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá