Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


GBP TJS
coinmill.com
0.50 6.00
1.00 11.95
2.00 23.95
5.00 59.85
10.00 119.70
20.00 239.45
50.00 598.60
100.00 1197.20
200.00 2394.35
500.00 5985.90
1000.00 11,971.85
2000.00 23,943.65
5000.00 59,859.15
10,000.00 119,718.30
20,000.00 239,436.60
50,000.00 598,591.50
100,000.00 1,197,183.00
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TJS GBP
coinmill.com
5.00 0.42
10.00 0.84
20.00 1.67
50.00 4.18
100.00 8.35
200.00 16.71
500.00 41.76
1000.00 83.53
2000.00 167.06
5000.00 417.65
10,000.00 835.29
20,000.00 1670.59
50,000.00 4176.47
100,000.00 8352.94
200,000.00 16,705.88
500,000.00 41,764.71
1,000,000.00 83,529.42
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá