Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


HBN TJS
coinmill.com
200.00 6.90
500.00 17.25
1000.00 34.45
2000.00 68.95
5000.00 172.35
10,000.00 344.65
20,000.00 689.35
50,000.00 1723.35
100,000.00 3446.70
200,000.00 6893.35
500,000.00 17,233.40
1,000,000.00 34,466.75
2,000,000.00 68,933.50
5,000,000.00 172,333.80
10,000,000.00 344,667.60
20,000,000.00 689,335.20
50,000,000.00 1,723,337.95
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
TJS HBN
coinmill.com
5.00 145.07
10.00 290.13
20.00 580.27
50.00 1450.67
100.00 2901.35
200.00 5802.69
500.00 14,506.73
1000.00 29,013.46
2000.00 58,026.92
5000.00 145,067.31
10,000.00 290,134.62
20,000.00 580,269.23
50,000.00 1,450,673.08
100,000.00 2,901,346.15
200,000.00 5,802,692.31
500,000.00 14,506,730.77
1,000,000.00 29,013,461.54
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá