Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


HKD TJS
coinmill.com
5.0 6.20
10.0 12.40
20.0 24.75
50.0 61.90
100.0 123.80
200.0 247.60
500.0 618.95
1000.0 1237.95
2000.0 2475.85
5000.0 6189.65
10,000.0 12,379.25
20,000.0 24,758.55
50,000.0 61,896.35
100,000.0 123,792.65
200,000.0 247,585.35
500,000.0 618,963.35
1,000,000.0 1,237,926.70
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TJS HKD
coinmill.com
5.00 4.0
10.00 8.1
20.00 16.2
50.00 40.4
100.00 80.8
200.00 161.6
500.00 403.9
1000.00 807.8
2000.00 1615.6
5000.00 4039.0
10,000.00 8078.0
20,000.00 16,156.0
50,000.00 40,390.1
100,000.00 80,780.2
200,000.00 161,560.5
500,000.00 403,901.1
1,000,000.00 807,802.3
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá