Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


IRR TJS
coinmill.com
50,000 11.35
100,000 22.65
200,000 45.30
500,000 113.30
1,000,000 226.55
2,000,000 453.10
5,000,000 1132.75
10,000,000 2265.50
20,000,000 4531.00
50,000,000 11,327.50
100,000,000 22,655.00
200,000,000 45,310.00
500,000,000 113,275.00
1,000,000,000 226,550.00
2,000,000,000 453,100.00
5,000,000,000 1,132,750.05
10,000,000,000 2,265,500.10
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TJS IRR
coinmill.com
5.00 22,070
10.00 44,140
20.00 88,280
50.00 220,700
100.00 441,405
200.00 882,805
500.00 2,207,020
1000.00 4,414,035
2000.00 8,828,075
5000.00 22,070,180
10,000.00 44,140,365
20,000.00 88,280,730
50,000.00 220,701,820
100,000.00 441,403,645
200,000.00 882,807,290
500,000.00 2,207,018,220
1,000,000.00 4,414,036,445
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá