Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


KPW TJS
coinmill.com
500.00 5.40
1000.00 10.75
2000.00 21.55
5000.00 53.85
10,000.00 107.70
20,000.00 215.35
50,000.00 538.40
100,000.00 1076.75
200,000.00 2153.50
500,000.00 5383.80
1,000,000.00 10,767.60
2,000,000.00 21,535.15
5,000,000.00 53,837.90
10,000,000.00 107,675.80
20,000,000.00 215,351.55
50,000,000.00 538,378.90
100,000,000.00 1,076,757.80
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TJS KPW
coinmill.com
5.00 464.36
10.00 928.71
20.00 1857.43
50.00 4643.57
100.00 9287.14
200.00 18,574.28
500.00 46,435.70
1000.00 92,871.40
2000.00 185,742.79
5000.00 464,356.98
10,000.00 928,713.97
20,000.00 1,857,427.94
50,000.00 4,643,569.84
100,000.00 9,287,139.69
200,000.00 18,574,279.38
500,000.00 46,435,698.45
1,000,000.00 92,871,396.90
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá