Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


LBP TJS
coinmill.com
1000 6.45
2000 12.85
5000 32.20
10,000 64.35
20,000 128.75
50,000 321.85
100,000 643.70
200,000 1287.35
500,000 3218.40
1,000,000 6436.80
2,000,000 12,873.60
5,000,000 32,184.00
10,000,000 64,368.05
20,000,000 128,736.10
50,000,000 321,840.20
100,000,000 643,680.45
200,000,000 1,287,360.90
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TJS LBP
coinmill.com
5.00 800
10.00 1550
20.00 3100
50.00 7750
100.00 15,550
200.00 31,050
500.00 77,700
1000.00 155,350
2000.00 310,700
5000.00 776,800
10,000.00 1,553,550
20,000.00 3,107,150
50,000.00 7,767,850
100,000.00 15,535,650
200,000.00 31,071,300
500,000.00 77,678,300
1,000,000.00 155,356,600
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá