Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TJS VEF
coinmill.com
5.00 130,470
10.00 260,941
20.00 521,882
50.00 1,304,705
100.00 2,609,410
200.00 5,218,819
500.00 13,047,049
1000.00 26,094,097
2000.00 52,188,194
5000.00 130,470,486
10,000.00 260,940,972
20,000.00 521,881,944
50,000.00 1,304,704,861
100,000.00 2,609,409,722
200,000.00 5,218,819,444
500,000.00 13,047,048,611
1,000,000.00 26,094,097,222
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF TJS
coinmill.com
200,000 7.65
500,000 19.15
1,000,000 38.30
2,000,000 76.65
5,000,000 191.60
10,000,000 383.25
20,000,000 766.45
50,000,000 1916.15
100,000,000 3832.30
200,000,000 7664.55
500,000,000 19,161.40
1,000,000,000 38,322.85
2,000,000,000 76,645.70
5,000,000,000 191,614.20
10,000,000,000 383,228.45
20,000,000,000 766,456.85
50,000,000,000 1,916,142.15
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá