Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


TJS XEM
coinmill.com
5.00 11.845
10.00 23.689
20.00 47.378
50.00 118.446
100.00 236.892
200.00 473.784
500.00 1184.459
1000.00 2368.918
2000.00 4737.835
5000.00 11,844.588
10,000.00 23,689.176
20,000.00 47,378.353
50,000.00 118,445.881
100,000.00 236,891.763
200,000.00 473,783.526
500,000.00 1,184,458.815
1,000,000.00 2,368,917.630
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM TJS
coinmill.com
20.000 8.45
50.000 21.10
100.000 42.20
200.000 84.45
500.000 211.05
1000.000 422.15
2000.000 844.25
5000.000 2110.65
10,000.000 4221.35
20,000.000 8442.65
50,000.000 21,106.70
100,000.000 42,213.35
200,000.000 84,426.75
500,000.000 211,066.85
1,000,000.000 422,133.70
2,000,000.000 844,267.45
5,000,000.000 2,110,668.60
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá