Công cụ chuyển đổi giữa Somoni Tajikistan (TJS) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Somoni Tajikistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Somoni Tajikistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TJS XOF
coinmill.com
5.00 305
10.00 610
20.00 1220
50.00 3050
100.00 6101
200.00 12,201
500.00 30,503
1000.00 61,005
2000.00 122,010
5000.00 305,026
10,000.00 610,051
20,000.00 1,220,103
50,000.00 3,050,257
100,000.00 6,100,513
200,000.00 12,201,026
500,000.00 30,502,565
1,000,000.00 61,005,130
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XOF TJS
coinmill.com
500 8.20
1000 16.40
2000 32.80
5000 81.95
10,000 163.90
20,000 327.85
50,000 819.60
100,000 1639.20
200,000 3278.40
500,000 8196.05
1,000,000 16,392.05
2,000,000 32,784.15
5,000,000 81,960.30
10,000,000 163,920.65
20,000,000 327,841.30
50,000,000 819,603.20
100,000,000 1,639,206.40
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá