Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


BGN TMT
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 9
10.00 19
20.00 37
50.00 93
100.00 187
200.00 374
500.00 935
1000.00 1869
2000.00 3739
5000.00 9347
10,000.00 18,693
20,000.00 37,386
50,000.00 93,466
100,000.00 186,932
200,000.00 373,864
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TMT BGN
coinmill.com
2 1.07
5 2.67
10 5.35
20 10.70
50 26.75
100 53.50
200 106.99
500 267.48
1000 534.95
2000 1069.91
5000 2674.77
10,000 5349.54
20,000 10,699.09
50,000 26,747.72
100,000 53,495.44
200,000 106,990.88
500,000 267,477.20
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá