Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


EGP TMT
coinmill.com
10.00 2
20.00 4
50.00 10
100.00 21
200.00 42
500.00 104
1000.00 209
2000.00 417
5000.00 1043
10,000.00 2086
20,000.00 4171
50,000.00 10,428
100,000.00 20,855
200,000.00 41,710
500,000.00 104,276
1,000,000.00 208,551
2,000,000.00 417,103
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TMT EGP
coinmill.com
2 9.50
5 24.00
10 48.00
20 96.00
50 239.75
100 479.50
200 959.00
500 2397.50
1000 4795.00
2000 9590.00
5000 23,975.00
10,000 47,949.75
20,000 95,899.50
50,000 239,749.00
100,000 479,498.00
200,000 958,996.25
500,000 2,397,490.50
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá