Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


GHS TMT
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 13
50.00 31
100.00 63
200.00 125
500.00 313
1000.00 626
2000.00 1252
5000.00 3129
10,000.00 6258
20,000.00 12,516
50,000.00 31,290
100,000.00 62,579
200,000.00 125,159
500,000.00 312,897
1,000,000.00 625,794
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TMT GHS
coinmill.com
2 3.20
5 7.99
10 15.98
20 31.96
50 79.90
100 159.80
200 319.59
500 798.98
1000 1597.97
2000 3195.94
5000 7989.84
10,000 15,979.69
20,000 31,959.38
50,000 79,898.45
100,000 159,796.89
200,000 319,593.79
500,000 798,984.47
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá