Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TMT
coinmill.com
50.0 2
100.0 5
200.0 10
500.0 24
1000.0 48
2000.0 95
5000.0 238
10,000.0 477
20,000.0 953
50,000.0 2383
100,000.0 4767
200,000.0 9533
500,000.0 23,833
1,000,000.0 47,666
2,000,000.0 95,333
5,000,000.0 238,332
10,000,000.0 476,664
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TMT INR
coinmill.com
2 42.0
5 104.9
10 209.8
20 419.6
50 1049.0
100 2097.9
200 4195.8
500 10,489.6
1000 20,979.2
2000 41,958.3
5000 104,895.8
10,000 209,791.6
20,000 419,583.2
50,000 1,048,957.9
100,000 2,097,915.8
200,000 4,195,831.6
500,000 10,489,579.0
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá