Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


ISK TMT
coinmill.com
100 3
200 6
500 14
1000 28
2000 56
5000 139
10,000 278
20,000 555
50,000 1388
100,000 2776
200,000 5552
500,000 13,879
1,000,000 27,759
2,000,000 55,517
5,000,000 138,793
10,000,000 277,586
20,000,000 555,173
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TMT ISK
coinmill.com
2 72
5 180
10 360
20 720
50 1801
100 3602
200 7205
500 18,012
1000 36,025
2000 72,050
5000 180,124
10,000 360,248
20,000 720,496
50,000 1,801,241
100,000 3,602,481
200,000 7,204,963
500,000 18,012,407
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá