Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


LKR TMT
coinmill.com
100 2
200 4
500 9
1000 19
2000 37
5000 93
10,000 185
20,000 371
50,000 927
100,000 1855
200,000 3709
500,000 9273
1,000,000 18,546
2,000,000 37,092
5,000,000 92,731
10,000,000 185,462
20,000,000 370,923
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TMT LKR
coinmill.com
2 108
5 270
10 539
20 1078
50 2696
100 5392
200 10,784
500 26,960
1000 53,919
2000 107,839
5000 269,597
10,000 539,195
20,000 1,078,390
50,000 2,695,975
100,000 5,391,949
200,000 10,783,899
500,000 26,959,747
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá