Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


MRO TMT
coinmill.com
200.0 2
500.0 5
1000.0 10
2000.0 19
5000.0 48
10,000.0 96
20,000.0 192
50,000.0 481
100,000.0 962
200,000.0 1923
500,000.0 4808
1,000,000.0 9617
2,000,000.0 19,234
5,000,000.0 48,084
10,000,000.0 96,168
20,000,000.0 192,336
50,000,000.0 480,841
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TMT MRO
coinmill.com
2 208.0
5 520.0
10 1039.8
20 2079.6
50 5199.2
100 10,398.4
200 20,796.8
500 51,992.2
1000 103,984.4
2000 207,969.0
5000 519,922.2
10,000 1,039,844.6
20,000 2,079,689.0
50,000 5,199,222.6
100,000 10,398,445.0
200,000 20,796,890.2
500,000 51,992,225.4
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá