Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


NIO TMT
coinmill.com
20.00 2
50.00 5
100.00 10
200.00 21
500.00 52
1000.00 104
2000.00 207
5000.00 518
10,000.00 1037
20,000.00 2073
50,000.00 5183
100,000.00 10,366
200,000.00 20,731
500,000.00 51,829
1,000,000.00 103,657
2,000,000.00 207,314
5,000,000.00 518,286
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TMT NIO
coinmill.com
2 19.30
5 48.25
10 96.45
20 192.95
50 482.35
100 964.70
200 1929.45
500 4823.60
1000 9647.20
2000 19,294.40
5000 48,235.95
10,000 96,471.90
20,000 192,943.75
50,000 482,359.45
100,000 964,718.85
200,000 1,929,437.70
500,000 4,823,594.25
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá