Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


SDG TMT
coinmill.com
50.00 4
100.00 8
200.00 15
500.00 39
1000.00 77
2000.00 154
5000.00 385
10,000.00 771
20,000.00 1541
50,000.00 3853
100,000.00 7706
200,000.00 15,412
500,000.00 38,531
1,000,000.00 77,062
2,000,000.00 154,124
5,000,000.00 385,310
10,000,000.00 770,619
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TMT SDG
coinmill.com
2 25.95
5 64.88
10 129.77
20 259.53
50 648.83
100 1297.66
200 2595.32
500 6488.29
1000 12,976.58
2000 25,953.16
5000 64,882.90
10,000 129,765.80
20,000 259,531.61
50,000 648,829.02
100,000 1,297,658.04
200,000 2,595,316.07
500,000 6,488,290.18
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá