Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


SEK TMT
coinmill.com
5.00 2
10.00 4
20.00 7
50.00 18
100.00 36
200.00 72
500.00 180
1000.00 360
2000.00 721
5000.00 1801
10,000.00 3603
20,000.00 7205
50,000.00 18,013
100,000.00 36,025
200,000.00 72,050
500,000.00 180,126
1,000,000.00 360,251
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TMT SEK
coinmill.com
2 5.55
5 13.88
10 27.76
20 55.52
50 138.79
100 277.58
200 555.17
500 1387.92
1000 2775.84
2000 5551.68
5000 13,879.20
10,000 27,758.39
20,000 55,516.78
50,000 138,791.95
100,000 277,583.91
200,000 555,167.82
500,000 1,387,919.55
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá