Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


SYP TMT
coinmill.com
500.00 3
1000.00 7
2000.00 13
5000.00 34
10,000.00 67
20,000.00 135
50,000.00 337
100,000.00 673
200,000.00 1347
500,000.00 3367
1,000,000.00 6734
2,000,000.00 13,468
5,000,000.00 33,669
10,000,000.00 67,338
20,000,000.00 134,676
50,000,000.00 336,690
100,000,000.00 673,381
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TMT SYP
coinmill.com
2 297.00
5 742.50
10 1485.00
20 2970.00
50 7425.25
100 14,850.50
200 29,700.75
500 74,252.25
1000 148,504.25
2000 297,008.75
5000 742,521.75
10,000 1,485,043.50
20,000 2,970,087.00
50,000 7,425,217.50
100,000 14,850,435.00
200,000 29,700,869.75
500,000 74,252,174.50
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá