Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


TMT TWD
coinmill.com
2 18
5 45
10 89
20 178
50 446
100 891
200 1782
500 4456
1000 8912
2000 17,823
5000 44,558
10,000 89,115
20,000 178,230
50,000 445,576
100,000 891,152
200,000 1,782,304
500,000 4,455,761
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TWD TMT
coinmill.com
20 2
50 6
100 11
200 22
500 56
1000 112
2000 224
5000 561
10,000 1122
20,000 2244
50,000 5611
100,000 11,221
200,000 22,443
500,000 56,107
1,000,000 112,214
2,000,000 224,429
5,000,000 561,071
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá