Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


TMT UZS
coinmill.com
2 5392.43
5 13,481.07
10 26,962.14
20 53,924.27
50 134,810.69
100 269,621.37
200 539,242.75
500 1,348,106.87
1000 2,696,213.75
2000 5,392,427.49
5000 13,481,068.73
10,000 26,962,137.46
20,000 53,924,274.91
50,000 134,810,687.28
100,000 269,621,374.56
200,000 539,242,749.11
500,000 1,348,106,872.78
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS TMT
coinmill.com
5000.00 2
10,000.00 4
20,000.00 7
50,000.00 19
100,000.00 37
200,000.00 74
500,000.00 185
1,000,000.00 371
2,000,000.00 742
5,000,000.00 1854
10,000,000.00 3709
20,000,000.00 7418
50,000,000.00 18,545
100,000,000.00 37,089
200,000,000.00 74,178
500,000,000.00 185,445
1,000,000,000.00 370,890
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá